Housecoat | Nghĩa của từ housecoat trong tiếng Anh

/ˈhaʊsˌkoʊt/

  • Danh Từ
  • áo xuềnh xoàng mặc ở nhà (của đàn bà)

Những từ liên quan với HOUSECOAT

smock, dress, habit, outfit, costume, negligee, covering, frock, cape, caftan, muumuu, garment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất