Nghĩa của cụm từ i ate already trong tiếng Anh
- I ate already
- Tôi đã ăn rồi
- I ate already
- Tôi đã ăn rồi
- I've already seen it
- Tôi đã xem nó
- We have been sold out for three days already
- Vé đã bán hết 3 ngày trước rồi
- If I remember correctly, we’ve already met.
- Nếu tôi nhớ đúng thì chúng ta gặp nhau rồi.
- If I’m not mistaken, we’ve already met.
- Nếu tôi nhớ không nhầm thì chúng ta gặp nhau rồi.
Những từ liên quan với I ATE ALREADY