Ate | Nghĩa của từ ate trong tiếng Anh

Những từ liên quan với ATE

chew, scarf, dine, pick, absorb, snack, devour, masticate, inhale, feed, drain, bite, cram, dispatch
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất