Chew | Nghĩa của từ chew trong tiếng Anh

/ˈtʃuː/

  • Danh Từ
  • sự nhai
    1. to have a chew at something: nhai vật gì
  • sự nhai thuốc lá; mồi thuốc lá (để) nhai
  • Động từ
  • nhai
  • ngẫm nghĩ, nghiền ngẫm nghĩ tới nghĩ lui
    1. to chew upon (over) something: ngẫm nghĩ cái gì
  • to bite off more than one can chew
    1. (xem) bite
  • to chew the cud
    1. (xem) cud
  • to chew the rag (the fat)
    1. (từ lóng) lải nhải ca cẩm, làu nhàu
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nói chuyện phiếm, tán dóc

Những từ liên quan với CHEW

ruminate, crunch, munch, chomp, gum, deliberate, mull, gulp, rend, masticate, bite, scrunch, gnaw, dispatch
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất