Crunch | Nghĩa của từ crunch trong tiếng Anh

/ˈkrʌntʃ/

  • Danh Từ
  • sự nhai gặm; sự nghiền
  • tiếng nghiến, tiếng răng rắc, tiếng lạo xạo
  • Động từ
  • nhai, gặm
    1. to crunch a bone: gặm xương
  • nghiến kêu răng rắc, làm kêu lạo xạo
    1. feet crunch the gravel: chân giẫm lên sỏi kêu lạo xạo
  • kêu răng rắc, kêu lạo xạo
    1. gravel crunched under the wheels of the car: sỏi kêu lạo xạo dưới bánh xe
  • (+ up, over, through) giẫm chân lên lạo xạo, bước đi lạo xạo (trên sỏi...)

Những từ liên quan với CRUNCH

beat, ruminate, munch, difficulty, emergency, chomp, crisis, problem, masticate, bite, scrunch, crux, gnaw
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất