Emergency | Nghĩa của từ emergency trong tiếng Anh
/ɪˈmɚʤənsi/
- Danh Từ
- tình trạng khẩn cấp
- on emergency; in case of emergency: trong trường hợp khẩn cấp
- (y học) trường hợp cấp cứu
- to rise to the emergency
- vững tay, đủ sức đối phó với tình thế
Những từ liên quan với EMERGENCY
pressure, crunch, difficulty, exigency, compulsion, hole, depression, distress, necessity, juncture, fix, misadventure, strait, accident