Accident | Nghĩa của từ accident trong tiếng Anh

/ˈæksədənt/

  • Danh Từ
  • sự rủi ro, tai nạn, tai biến
    1. without accident: an toàn không xảy ra tai nạn
    2. to meet with an accident: gặp rủi ro; gặp tai nạn, gặp tai biến
  • sự tình cờ, sự ngẫu nhiên
    1. by accident: tình cờ, ngẫu nhiên
  • cái phụ, cái không chủ yếu
  • sự gồ ghề, sự khấp khểnh
  • (âm nhạc) dấu thăng giáng bất thường
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất