Calamity | Nghĩa của từ calamity trong tiếng Anh

/kəˈlæməti/

  • Danh Từ
  • tai hoạ, tai ương; thiên tai
  • calamity howler
    1. anh chàng bi quan yếm thế luôn luôn kêu khổ
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất