Collision | Nghĩa của từ collision trong tiếng Anh

/kəˈlɪʒən/

  • Danh Từ
  • sự đụng, sự va
    1. the two cars had a slight collision: hai chiếc ô tô va nhẹ vào nhau
  • sự va chạm, sự xung đột
    1. to came into collision with: va chạm với, xung đột với

Những từ liên quan với COLLISION

jar, strike, butt, jolt, knock, hit, dilapidation, pileup, crash, blow, encounter, impact, bump, concussion, percussion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất