Test | Nghĩa của từ test trong tiếng Anh

/ˈtɛst/

  • Danh Từ
  • (động vật học) vỏ (tôm, cua); mai (rùa)
  • sự thử thách
    1. to put on test: đem thử thách
    2. to stand the test: chịu thử thách
  • sự thử, sự làm thử
    1. test bench: giá để thử xe
  • sự sát hạch; bài kiểm tra
    1. a test in arithmetic: một bài kiểm tra số học
  • (hoá học) thuốc thử
  • (nghĩa bóng) vật để thử, đá thử vàng, tiêu chuẩn, cái để đánh gía
  • Động từ
  • thử thách
    1. to test someone's endurance: thử thách sức chịu đựng của ai
  • thử; kiểm tra
    1. to test a machine: thử một cái máy
    2. to test out a scheme: thử áp dụng một kế hoạch
    3. the doctor tested my eyesight: bác sĩ kiểm tra mắt tôi
    4. to test a poison: thử một chất độc
  • (hoá học) thử bằng thuốc thử
  • phân tích
    1. to test ore for gold: phân tích quặng tìm vàng
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất