Nghĩa của cụm từ i was just daydreaming trong tiếng Anh

  • I was just daydreaming.
  • Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi.
  • I was just daydreaming.
  • Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi.
  • I'm just kidding
  • Tôi chỉ đùa thôi
  • (mua sắm) I'm just looking
  • Tôi chỉ xem thôi
  • Just a little
  • Một ít thôi
was, I, just
  • Just a moment
  • Chờ một chút
  • Just sign your name in it
  • Ông chỉ cần ký tên mình vào đó
  • No, thanks. I’m just looking
  • Không, cám ơn. Tôi chỉ xem thôi
  • I just received your report on the new project. I’m sorry, but it’s not what I want.
  • Tôi vừa nhận được báo cáo của cô về đề án mới. Rất tiếc nhưng đó không phải là những gì tôi muốn.
  • It’s just the appointment at the lobby of International Hotel.
  • Đó chỉ là cuộc hẹn ở sảnh khách sạn Quốc Tế.
  • I was just thinking.
  • Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi.
  • Just for fun!
  • Cho vui thôi
  • Just kidding.
  • Chỉ đùa thôi
  • You’re just like your mother
  • Bạn giống mẹ bạn quá.
  • I’ve just graduated.
  • Mình vừa tốt nghiệp.
  • This strike has just scored a goal..
  • Chàng tiền đạo này vừa mới ghi bàn thắng.
  • You'll just have to be patient.
  • Bạn cần phải kiên nhẫn.
  • It's just as well.
  • Không hại gì mấy.
  • It’s just a half-truth.
  • Điều đó chỉ đáng tin một nửa thôi.
  • I just couldn’t help it.
  • Tôi không kiềm chế được.
  • I’m sorry. The price of that product has just been adjusted. The new price is…
  • Tôi xin lỗi. Giá của sản phẩm đó vừa được điều chỉnh. Giá mới là…

Những từ liên quan với I WAS JUST DAYDREAMING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất