Nghĩa của cụm từ im looking for diamond plaza trong tiếng Anh
- I’m looking for Diamond Plaza.
- Tôi đang tìm đường đến Diamond Plaza.
- I’m looking for Diamond Plaza.
- Tôi đang tìm đường đến Diamond Plaza.
- Can you tell me how to get to Diamond Plaza?
- Bạn làm ơn chỉ giúp tôi đường đến Diamond Plaza.
- Diamond cuts diamond.
- Vỏ quýt dày có móng tay nhọn.
- I think those shoes are very good looking
- Tôi nghĩ những chiếc giày đó rất đẹp
- (mua sắm) I'm just looking
- Tôi chỉ xem thôi
- I'm looking for the post office
- Tôi đang tìm bưu điện
- Who are you looking for?
- Bạn đang tìm ai?
- No, thanks. I’m just looking
- Không, cám ơn. Tôi chỉ xem thôi
- I’m looking for some pens for students
- Tôi đang tìm mấy cái bút cho học sinh
- What kind of course are you looking for?
- Anh đang tìm lớp học môn gì?
- Are you looking for a course to suit you?
- Bạn đang tìm lớp phù hợp à?
- I’m looking for a Father’s Day gift.
- Cháu đang tìm một món quà cho ngày lễ của bố.
- Excuse me, I'm looking for...
- Xin lỗi, tôi đang tìm...
- I'm looking forward to working with you.
- Tôi mong chờ được làm việc chung với các bạn.
Những từ liên quan với IM LOOKING FOR DIAMOND PLAZA