Nghĩa của cụm từ im looking for a fathers day gift trong tiếng Anh
- I’m looking for a Father’s Day gift.
- Cháu đang tìm một món quà cho ngày lễ của bố.
- I’m looking for a Father’s Day gift.
- Cháu đang tìm một món quà cho ngày lễ của bố.
- I want to give you a gift
- Tôi muốn tặng bạn một món quà
- I think those shoes are very good looking
- Tôi nghĩ những chiếc giày đó rất đẹp
- (mua sắm) I'm just looking
- Tôi chỉ xem thôi
- I'm looking for the post office
- Tôi đang tìm bưu điện
- Who are you looking for?
- Bạn đang tìm ai?
- No, thanks. I’m just looking
- Không, cám ơn. Tôi chỉ xem thôi
- I’m looking for some pens for students
- Tôi đang tìm mấy cái bút cho học sinh
- What kind of course are you looking for?
- Anh đang tìm lớp học môn gì?
- Are you looking for a course to suit you?
- Bạn đang tìm lớp phù hợp à?
- I’m looking for Diamond Plaza.
- Tôi đang tìm đường đến Diamond Plaza.
- Excuse me, I'm looking for...
- Xin lỗi, tôi đang tìm...
- I'm looking forward to working with you.
- Tôi mong chờ được làm việc chung với các bạn.
- All day.
- Suốt ngày
- How much does it cost per day?
- Giá bao nhiêu một ngày?
- The whole day
- Cả ngày
- They charge 26 dollars per day
- Họ tính 26 đô một ngày
- What day are they coming over?
- Ngày nào họ sẽ tới?
- What day of the week is it?
- Hôm nay là thứ mấy?
- Take it in the morning: two teaspoons a day
- Ông uống vào buổi sáng : 2 thìa 1 ngày
Những từ liên quan với IM LOOKING FOR A FATHERS DAY GIFT