importance

/ɪmˈpoɚtn̩s/

  • Danh Từ
  • sự quan trọng, tầm quan trọng
    1. a problem of great importance: một vấn đề rất quan trọng
  • quyền thế, thế lực
    1. self-importance; to speak with an air of importance: nói với vẻ ta đây quan trọng, nói làm ra vẻ quan trọng

Những từ liên quan với IMPORTANCE

gravity, concern, emphasis, point, influence, bearing, consequence, attention, force, priority, status, interest