Inadvertent | Nghĩa của từ inadvertent trong tiếng Anh

/ˌɪnədˈvɚtənt/

  • Tính từ
  • vô ý, không chú ý; thiếu thận trọng, sơ xuất, cẩu thả
    1. an inadvertent answers: câu trả lời thiếu thận trọng
  • không cố ý; không chủ tâm (hành động)

Những từ liên quan với INADVERTENT

uncaring, unthinking, unwitting, unintentional, careless, negligent, heedless, feckless, chance, reckless
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất