Uncaring | Nghĩa của từ uncaring trong tiếng Anh

/ˌʌnˈkerɪŋ/

  • Tính từ
  • không để ý đến, không quan tâm đến, thiếu lòng trắc ẩn

Những từ liên quan với UNCARING

dispassionate, nonchalant, callous, heartless, aloof, cold, cool, listless, disinterested, impervious, detached
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất