Inhabitant | Nghĩa của từ inhabitant trong tiếng Anh

/ɪnˈhæbətənt/

  • Danh Từ
  • người ở, người cư trú, dân cư

Những từ liên quan với INHABITANT

incumbent, lessee, lodger, denizen, occupant, citizen, native, inmate, aborigine, dweller, neighbor, roomer, boarder, colonist
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất