Insider | Nghĩa của từ insider trong tiếng Anh

/ɪnˈsaɪdɚ/

  • Danh Từ
  • người ở trong
  • người của nội bộ (một hội...); người nắm được tình hình nội bộ (một tổ chức...)
  • người trong cuộc
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người được hưởng một đặc quyền

Những từ liên quan với INSIDER

ring, school, clique, faction, club, mob, camp, fraternity, collaborator, society, associate, aide, band, conspirator, sect
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất