Insoluble | Nghĩa của từ insoluble trong tiếng Anh

/ɪnˈsɑːljəbəl/

  • Tính từ
  • không hoà tan được
  • không giải quyết được

Những từ liên quan với INSOLUBLE

obscure, impenetrable, inextricable, difficult, inexplicable
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất