Instrumentalist | Nghĩa của từ instrumentalist trong tiếng Anh

/ˌɪnstrəˈmɛntl̟ɪst/

  • Danh Từ
  • nhạc sĩ biểu diễn
  • (triết học) người theo thuyết công cụ

Những từ liên quan với INSTRUMENTALIST

entertainer, conductor, musician, player, artiste, composer, soloist, artist
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất