Intrusive | Nghĩa của từ intrusive trong tiếng Anh
/ɪnˈtruːsɪv/
- Tính từ
- ấn bừa, tống bừa, đưa bừa, vào bừa
- xâm phạm, xâm nhập
- bắt người khác phải chịu đựng mình
- (địa lý,ddịa chất) xâm nhập
Những từ liên quan với INTRUSIVE
nosy/ɪnˈtruːsɪv/
Những từ liên quan với INTRUSIVE
nosy
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày