Meddlesome | Nghĩa của từ meddlesome trong tiếng Anh

/ˈmɛdl̟səm/

  • Tính từ
  • hay xen vào việc của người khác, thích xen vào việc của người khác, hay lăng xăng quấy rầy

Những từ liên quan với MEDDLESOME

obstructive, busybody, intrusive, impertinent, officious, nosy, curious
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất