Jacket | Nghĩa của từ jacket trong tiếng Anh

/ˈʤækət/

  • Danh Từ
  • áo vét tông (đành ông), áo vét (đàn bà)
  • (kỹ thuật) cái bao, áo giữ nhiệt (bọc máy...)
  • bìa bọc sách; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bìa tài liệu chính thức
  • da, bộ lông (súc vật); vỏ (khoai tây)
    1. potatoes boiled in their jackets: khoai tây luộc để cả vỏ
  • to dust (dress down, trim, warm) someone's jacket
    1. nện cho ai một trận
  • Động từ
  • mặc áo vét tông cho, mặc áo vét cho
  • bọc, bao
  • (từ lóng) sửa cho một trận
  • áo khoác ngắn

Những từ liên quan với JACKET

fur, case, skin, sheath, folder, pelt, coat, hide, envelope
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất