Jackhammer | Nghĩa của từ jackhammer trong tiếng Anh

/ˈʤækˌhæmɚ/

  • Danh Từ
  • (kỹ thuật) búa chèn; búa khoan

Những từ liên quan với JACKHAMMER

shoot, beat, borer, corkscrew, knock, implement, plunge, auger, run
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất