Nghĩa của cụm từ joint venture company trong tiếng Anh

  • Joint venture company
  • Công ty liên doanh
  • Joint venture company
  • Công ty liên doanh
  • Joint stock company (JSC)
  • Công ty cổ phần
  • He works at a computer company in New York
  • Anh ta làm việc tại một công ty máy tính ở New York
  • What's the name of the company you work for?
  • Tên của công ty bạn làm việc là gì?

Những từ liên quan với JOINT VENTURE COMPANY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất