Jug | Nghĩa của từ jug trong tiếng Anh

/ˈʤʌg/

  • Danh Từ
  • cái bình (có tay cầm và vòi)
  • (từ lóng) nhà tù ((cũng) stone jug)
  • Động từ
  • ((thường) động tính từ quá khứ) hầm (thỏ) trong nồi đất
    1. jug ged hare: thịt thỏ hầm trong nồi đất
  • (từ lóng) giam, bỏ tù
  • Danh Từ
  • tiếng hót (của chim sơn ca...) ((cũng) jug)
  • Động từ
  • hót (chim sơn ca...)

Những từ liên quan với JUG

pot, jar, carafe, pitcher, ewer, decanter, bottle, beaker, canteen, hooker, flask, flagon, bucket, cruet
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất