Nghĩa của cụm từ keep your seat belt on trong tiếng Anh
- Keep your seat belt on.
- Hãy thắt dây an toàn.
- Keep your seat belt on.
- Hãy thắt dây an toàn.
- Would you like a window or an aisle seat?
- Anh/chị muốn ngồi cạnh cửa số hay cạnh lối đi?
- Keep up with the Joneses
- đua đòi
- Keep to the point, please.
- Xin đừng lạc đề.
- Keep up the good work.
- Tiếp tục làm tốt nhé.
- Keep going.
- Cứ tiếp tục nhé.
- Let’s keep in touch.
- Hãy giữ liên lạc nhé.
- Let’s keep going for another 200 meters.
- Hãy tiếp tục đi thêm 200m nữa.
- Do keep in touch
- Hãy giữ liên lạc nhé
- Keep going straight until you see...
- Tiếp tục đi thẳng cho đến khi bạn nhìn thấy...
- I can hardly keep my eyes open
- Tôi gần như không thể mở mắt được
- I take some blood from your arm. Roll up your sleeves, please
- Tôi phải lấy máu cho anh. Anh vui lòng xắn tay áo lên nhé
- Get your head out of your ass!
- Đừng có giả vờ khờ khạo!
- Cut your coat according to your clothes.
- Liệu cơm gắp mắm.
- Are your children with you?
- Con của bạn có đi với bạn không?
- Can I see your passport please?
- Làm ơn cho xem thông hành của bạn
- Can I use your phone?
- Tôi có thể sử dụng điện thoại của bạn không?
- Did you take your medicine?
- Bạn đã uống thuốc chưa?
- Did your wife like California?
- Vợ của bạn có thích California không?
- Do you like your boss?
- Bạn có thích sếp của bạn không?
Những từ liên quan với KEEP YOUR SEAT BELT ON