Lacquer | Nghĩa của từ lacquer trong tiếng Anh

/ˈlækɚ/

  • Danh Từ
  • sơn
  • đồ gỗ sơn
  • lacquer painting
    1. tranh sơn mài
  • pumice lacquer
    1. sơn mài
  • Động từ
  • sơn, quét sơn

Những từ liên quan với LACQUER

glaze
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất