Loquacious | Nghĩa của từ loquacious trong tiếng Anh

/loʊˈkweɪʃəs/

  • Tính từ
  • nói nhiều, ba hoa
  • líu lo, ríu rít (chim); róc rách (suối)

Những từ liên quan với LOQUACIOUS

prolix, fluent, chatty, motormouth
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất