Lunar | Nghĩa của từ lunar trong tiếng Anh

/ˈluːnɚ/

  • Tính từ
  • (thuộc) mặt trăng
    1. lunar month: tháng âm lịch
    2. lunar New Year: tết âm lịch
  • mờ nhạt, không sáng lắm
  • hình lưỡi liềm
    1. lunar bone: xương hình lưỡi liềm
  • (hoá học) (thuộc) bạc; chứa chất bạc
  • lunar politics
    1. những vấn đề viển vông không thực tế

Những từ liên quan với LUNAR

solar
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất