Merchandising | Nghĩa của từ merchandising trong tiếng Anh

/ˈmɚtʃənˌdaɪzɪŋ/

  • Danh Từ
  • nghề buôn, sự buôn bán

Những từ liên quan với MERCHANDISING

distribute, advertise, promote
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất