Mete | Nghĩa của từ mete trong tiếng Anh
/ˈmiːt/
- Danh Từ
- giới bạn, biên giới, bờ cõi
- Động từ
- (văn học); (thơ ca) đo
- (+ out) cho, chia, phân phát, phân phối
Những từ liên quan với METE
parcel,
apportion,
divide,
ration,
give,
allot,
dole,
portion,
lot,
allow,
allocate