Mete | Nghĩa của từ mete trong tiếng Anh

/ˈmiːt/

  • Danh Từ
  • giới bạn, biên giới, bờ cõi
  • Động từ
  • (văn học); (thơ ca) đo
  • (+ out) cho, chia, phân phát, phân phối

Những từ liên quan với METE

parcel, apportion, divide, ration, give, allot, dole, portion, lot, allow, allocate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất