Milksop | Nghĩa của từ milksop trong tiếng Anh

/ˈmɪlkˌsɑːp/

  • Danh Từ
  • bánh nhúng vào sữa
  • người nhút nhát, người hèn yếu

Những từ liên quan với MILKSOP

sissy, baby, chicken, deserter, quitter, jellyfish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày