Minaret | Nghĩa của từ minaret trong tiếng Anh

/ˌmɪnəˈrɛt/

  • Danh Từ
  • tháp (ở giáo đường Hồi giáo)

Những từ liên quan với MINARET

keep, cupola, fortress, citadel, spire, monument, obelisk, belfry, monolith, castle, refuge, column, mast, fortification, steeple
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất