Miscreant | Nghĩa của từ miscreant trong tiếng Anh

/ˈmɪskrijənt/

  • Tính từ
  • vô lại, ti tiện, đê tiện
  • (từ cổ,nghĩa cổ) tà giáo, không tín ngưỡng
  • Danh Từ
  • kẻ vô lại, kẻ ti tiện, kẻ đê tiện
  • (từ cổ,nghĩa cổ) người tà giáo, người không tín ngưỡng
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất