Miscreant | Nghĩa của từ miscreant trong tiếng Anh
/ˈmɪskrijənt/
- Tính từ
- vô lại, ti tiện, đê tiện
- (từ cổ,nghĩa cổ) tà giáo, không tín ngưỡng
- Danh Từ
- kẻ vô lại, kẻ ti tiện, kẻ đê tiện
- (từ cổ,nghĩa cổ) người tà giáo, người không tín ngưỡng
Những từ liên quan với MISCREANT
delinquent, felon, malefactor, racketeer, louse, drunkard, ruffian, rascal, criminal, scoundrel, culprit, reprobate, lowlife, fink, pickpocket