Felon | Nghĩa của từ felon trong tiếng Anh

/ˈfɛlən/

  • Danh Từ
  • (y học) chín mé
  • người phạm tội ác
  • Tính từ
  • độc ác, tàn ác
  • phạm tội ác, giết người

Những từ liên quan với FELON

outlaw, lifer, offender, jailbird, lawbreaker
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất