Malefactor | Nghĩa của từ malefactor trong tiếng Anh

/ˈmæləˌfæktɚ/

  • Danh Từ
  • người làm điều ác, kẻ bất lương, kẻ gian tà

Những từ liên quan với MALEFACTOR

hoodlum, delinquent, felon, outlaw, rogue, ruffian, rascal, outcast, prisoner, evildoer, scoundrel, scamp, culprit, rowdy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất