Misdeed | Nghĩa của từ misdeed trong tiếng Anh

/ˌmɪsˈdiːd/

  • Danh Từ
  • hành động xấu; việc làm có hại
  • tội ác

Những từ liên quan với MISDEED

offense, sin, peccadillo, misdemeanor, misconduct, fault
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất