Misjudge | Nghĩa của từ misjudge trong tiếng Anh

/ˌmɪsˈʤʌʤ/

  • Động từ
  • xét sai, đánh giá sai
  • có ý kiến sai

Những từ liên quan với MISJUDGE

stumble, err, mistake, misconstrue, misunderstand, prejudge, overestimate, presume, miscalculate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất