Monetary | Nghĩa của từ monetary trong tiếng Anh

/ˈmɑːnəˌteri/

  • Tính từ
  • (thuộc) tiền tệ
    1. monetary unit: đơn vị tiền tệ
  • (thuộc) tiền tài

Những từ liên quan với MONETARY

pecuniary, financial
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất