Financial | Nghĩa của từ financial trong tiếng Anh

/fəˈnænʃəl/

  • Tính từ
  • (thuộc) tài chính, về tài chính
    1. a financial institute: trường tài chính
    2. financial world: giới tài chính
    3. to be in financial difficulties: gặp khó khăn về tài chính

Những từ liên quan với FINANCIAL

banking, economic, pecuniary, monetary
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất