Economic | Nghĩa của từ economic trong tiếng Anh

/ˌɛkəˈnɑːmɪk/

  • Tính từ
  • kinh tế
  • mang lợi, có lợi (việc kinh doanh...)

Những từ liên quan với ECONOMIC

industrial, profitable, commercial, pecuniary, remunerative, productive, monetary
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất