Mosquito | Nghĩa của từ mosquito trong tiếng Anh

/məˈskiːtoʊ/

  • Danh Từ
  • con muỗi

Những từ liên quan với MOSQUITO

mite, flea, ant, butterfly, cockroach, rodent, beetle, bee, dragonfly, aphid, pest, moth, insect, gnat, ladybug
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất