Mounted | Nghĩa của từ mounted trong tiếng Anh

/ˈmaʊntəd/

  • Tính từ
  • cưỡi (ngựa)
  • (quân sự) cưỡi ngựa, cơ giới hoá
    1. mounted police: cảnh sát cưỡi ngựa
  • (quân sự) đặt (súng)
  • có giá, có khung

Những từ liên quan với MOUNTED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất