Mutiny | Nghĩa của từ mutiny trong tiếng Anh

/ˈmjuːtəni/

  • Danh Từ
  • cuộc nổi dậy chống đối, cuộc nổi loạn, cuộc binh biến
  • Động từ
  • nổi dậy chống đối, nổi loạn, làm binh biến

Những từ liên quan với MUTINY

resist, revolt, insurrection, rising, riot, revolution
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất