Revolution | Nghĩa của từ revolution trong tiếng Anh

/ˌrɛvəˈluːʃən/

  • Danh Từ
  • vòng, tua
    1. revolutions per minute: số vòng quay mỗi phút
  • (toán học); (thiên văn học) sự xoay vòng
  • cuộc cách mạng
    1. the socialist revolution: cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa
    2. the national democratic revolution: cuộc cách mạng dân tộc dân chủ
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất