Nghĩa của cụm từ my brother is a hairdresser trong tiếng Anh
- My brother is a hairdresser.
- Anh tôi là thợ cắt tóc.
- My brother is a hairdresser.
- Anh tôi là thợ cắt tóc.
- Has your brother been to California?
- Anh (em trai) của bạn đã từng tới California chưa?
- My brother goes to nursery school.
- Em trai tôi đi nhà trẻ.
- I’ve got an elder brother.
- Tôi có một anh trai.
- My brother and I are very close.
- Tôi và anh trai tôi rất thân thiết.
Những từ liên quan với MY BROTHER IS A HAIRDRESSER