Is | Nghĩa của từ is trong tiếng Anh

Những từ liên quan với IS

last, do, endure, persist, abide, ACT, continue, stand, prevail, hold, breathe, live, move, remain, inhabit
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày