Nghĩa của cụm từ my hairs standing on end trong tiếng Anh
- My hair's standing on end.
- Tôi sợ dựng tóc gáy.
- My hair's standing on end.
- Tôi sợ dựng tóc gáy.
- No way out/dead end
- không lối thoát, cùng đường
- From the other end of the line
- từ bên kia đầu dây ( điện thoại )
- What time will it end?
- Mấy giờ hết phim?
- Could you deliver them by the end of this month?
- Anh có thể giao hàng trước cuối tháng không?
Những từ liên quan với MY HAIRS STANDING ON END