Nghĩa của cụm từ my hairs standing on end trong tiếng Anh

  • My hair's standing on end.
  • Tôi sợ dựng tóc gáy.
  • My hair's standing on end.
  • Tôi sợ dựng tóc gáy.
  • No way out/dead end
  • không lối thoát, cùng đường
  • From the other end of the line
  • từ bên kia đầu dây ( điện thoại )
  • What time will it end?
  • Mấy giờ hết phim?
  • Could you deliver them by the end of this month?
  • Anh có thể giao hàng trước cuối tháng không?

Những từ liên quan với MY HAIRS STANDING ON END

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất