Necromancy | Nghĩa của từ necromancy trong tiếng Anh
/ˈnɛkrəˌmænsi/
- Danh Từ
- thuật gọi hồn
Những từ liên quan với NECROMANCY
enchantment, abracadabra, mysticism, occultism, magic, jinx, alchemy, divination, incantation/ˈnɛkrəˌmænsi/
Những từ liên quan với NECROMANCY
enchantment, abracadabra, mysticism, occultism, magic, jinx, alchemy, divination, incantation
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày